Photo of Vietnamese lanterns with the words" Vietnamese In-language health hub" plus this same phrase written in Vientamese

Healthy Aging and Lifestyle | Lão hóa và lối sống lành mạnh

Dementia and Alzheimer’s Disease | Sa sút trí tuệ và bệnh Alzheimer

Caregiver Support and Resources | Các nguồn thông tin hữu ích và hỗ trợ cho người chăm sóc 

End-of-Life and Palliative Care | Chăm sóc hỗ trợ và giai đoạn cuối đờ


Incorporating Traditional Healing Practices with Modern Medicine | Kết hợp phương pháp chữa bệnh truyền thống với y học hiện đại

Religious Observances and Health Implications | Các nghi thức tôn giáo và tác động đến sức khỏe


Tests | Xét nghiệm

Surgery | Phẫu thuật

Medicines | Thuốc

Pain, Recovery, and Wound Care | Đau, hồi phục và chăm sóc vết thương

Devices | thiết bị

Care Skills | Kỹ năng chăm sóc

Sleep | Giấc ngủ


Cancer | Ung thư

Diabetes (Type 2) | Tiểu đường (Loại 2)

Cardiovascular Diseases (CVD) | Bệnh tim mạch

Stroke | Đột quỵ

Hypertension | Tăng huyết áp

Chronic Respiratory Diseases (e.g., asthma, COPD) | Bệnh hô hấp mạn tính (ví dụ: hen suyễn, COPD)


Air Quality and Pollution | Ô nhiễm và chất lượng không khí

Safe Food/Water and Sanitation | Thực phẩm/nước uống an toàn và vệ sinh

Lead Poisoning Prevention | Phòng ngừa ngộ độc chì

Occupational Health, Rehab, and Recovery | Hồi phục, phục hồi chức năng, và sức khỏe nghề nghiệp

Pesticides and Household Chemicals | Thuốc trừ sâu và hóa chất gia dụng

Heat Advisories and shelters | Cảnh báo nắng nóng và nơi trú ẩn


Access to Interpreters and Translation Services | Tiếp cận dịch vụ thông dịch và biên dịch

Health Insurance Education (Medicaid, private insurance) US | Thông tin giáo dục về bảo hiểm y tế tại Hoa Kỳ (Medicaid, bảo hiểm tư nhân)

Health Insurance Education (Medicaid, private insurance) WA | Thông tin giáo dục về bảo hiểm y tế tại Washington (Medicaid, bảo hiểm tư nhân)

Understanding Medical Bills and Financial Aid | Hiểu về hóa đơn y tế và hỗ trợ tài chính


Hepatitis B and C | Viêm gan B và C

Vaccine-Preventable Diseases (e.g. measles, polio) | Các bệnh có thể phòng ngừa bằng vắc xin (ví dụ: sởi, bại liệt)

Tuberculosis (TB) | Bệnh lao

HIV/AIDS (bệnh suy giảm miễn dịch ở người)


Depression | Trầm cảm

Anxiety | Lo âu

Post-Traumatic Stress Disorder (PTSD) | Rối loạn căng thẳng tinh thần sau chấn thương (PTSD)

Suicidal Ideation and Prevention | Ý nghĩ tự tử và các biện pháp phòng ngừa


Prenatal Care | Chăm sóc thời kỳ mang thai (trước khi sinh)

Prenatal Testing | Xét nghiệm trước sinh

Maternal Safety (Urgent warning signs) | An toàn cho sản phụ (các dấu hiệu cảnh báo khẩn cấp)

Immunizations and vaccine schedules (pregnancy) | Tiêm vắc-xin và lịch tiêm cho phụ nữ mang thai

Postpartum | Hậu sản (Sau khi sinh)

Child Safety Concerns / New baby basics | n toàn cho trẻ / Những điều cơ bản khi chăm sóc trẻ sơ sinh

Pediatric Care | Chăm sóc nhi khoa

Healthy Eating | Ăn uống lành mạnh và hướng dẫn dinh dưỡng


Preventive Care | Chăm sóc phòng ngừa

Dental Health for Children and Elderly Populations | Sức khỏe răng miệng cho trẻ em và người cao tuổi


Smoking and Tobacco Cessation | Cai hút thuốc lá và sử dụng thuốc lá

Opioid Use and Overdose Prevention | Vấn đề sử dụng opioid và phòng ngừa nguy cơ dùng quá liều


Transgender Health and Care Access | Tiếp cận dịch vụ y tế và sức khỏe cho người chuyển giới

Community Resources | Các nguồn thông tin cộng đồng


Family Planning and Contraception | Kế hoạch hóa gia đình và biện pháp ngừa thai

Menstrual Health | Sức khỏe kinh nguyệt

Access to Reproductive Health Services | Tiếp cận dịch vụ sức khỏe sinh sản

STD Prevention | Phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục